Phép dịch "rowing" thành Tiếng Việt
sự chèo thuyền, chèo, sự khiển trách là các bản dịch hàng đầu của "rowing" thành Tiếng Việt.
rowing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of row. [..]
-
sự chèo thuyền
-
chèo
If you're not gonna sleep, you can row.
Dẹp dùm đi. thì tự đi mà chèo.
-
sự khiển trách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mắng mỏ
- sự quở trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rowing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rowing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rowing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rowing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rowing"
Các cụm từ tương tự như "rowing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chèo chống
-
trục hàng gọn
-
sự huyên náo · sự om sòm · sự ồn ào
-
thuyền có mái chèo
-
hàng hành động
-
dòng đầu đề
-
làm dữ
-
bơi · chèo · chèo thuyền · chèo đua với · cuộc câi lộn · cuộc cãi vã · cuộc đi chơi thuyền · cuộc đánh lộn · câi nhau om sòm · dây · dãy · dãy nhà phố · hàng · hàng cây · hàng ghế · khiển trách · luống · làm om sòm · mắng mỏ · quở trách · rặng · sự chèo thuyền · sự huyên náo · sự khiển trách · sự mắng mỏ · sự om sòm · sự quở trách · tranh cãi · đánh lộn
Thêm ví dụ
Thêm