Phép dịch "rowel" thành Tiếng Việt

bánh đúc, có lỗ ở giữa, miếng da rút mủ là các bản dịch hàng đầu của "rowel" thành Tiếng Việt.

rowel verb noun ngữ pháp

The small spiked wheel on the end of a spur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh đúc

  • có lỗ ở giữa

  • miếng da rút mủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rowel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rowel"

Thêm

Bản dịch "rowel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch