Phép dịch "routine" thành Tiếng Việt

khuôn sáo, lề thói hằng ngày, lệ thường là các bản dịch hàng đầu của "routine" thành Tiếng Việt.

routine adjective noun ngữ pháp

A course of action to be followed regularly; a standard procedure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuôn sáo

    noun
  • lề thói hằng ngày

    noun
  • lệ thường

    noun

    2 Many choices we make in our daily life may be considered routine or trivial.

    2 Trong cuộc sống thường ngày, nhiều sự lựa chọn được chúng ta xem là lệ thường hoặc không đáng kể.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nếp cũ
    • thói tục
    • thông lệ
    • thủ tục
    • tiết mục khôi hài
    • tiết mục nhảy múa
    • nếp sống
    • thói quen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " routine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Routine
+ Thêm

"Routine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Routine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "routine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "routine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch