Phép dịch "riverine" thành Tiếng Việt

người sông ở ven sông, ven sông, ở ven sông là các bản dịch hàng đầu của "riverine" thành Tiếng Việt.

riverine adjective ngữ pháp

Of or pertaining to rivers, or located on or by a river [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người sông ở ven sông

  • ven sông

    Water temperature in the riverine goes back to its natural state.

    Nhiệt độ nước ở ven sông trở lại trạng thái tự nhiên.

  • ở ven sông

    Water temperature in the riverine goes back to its natural state.

    Nhiệt độ nước ở ven sông trở lại trạng thái tự nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riverine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riverine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch