Phép dịch "riveter" thành Tiếng Việt

máy tán đinh, thợ tán đinh là các bản dịch hàng đầu của "riveter" thành Tiếng Việt.

riveter noun ngữ pháp

A person whose job is to rivet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy tán đinh

  • thợ tán đinh

    Riveter in the shipyard he was.

    Hắn là thợ tán đinh ở xưởng đóng tàu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riveter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riveter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghép bằng đinh tán · gắn chặt · thắt chặt · tán đầu · tập trung · đinh tán
Thêm

Bản dịch "riveter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch