Phép dịch "riverbed" thành Tiếng Việt
lòng sông là bản dịch của "riverbed" thành Tiếng Việt.
riverbed
noun
ngữ pháp
The path where a river runs, or where a river once ran; the bottom earthen part of a river, not including the riverbanks. [..]
-
lòng sông
nounThus, the city’s chief defense was turned into a relatively dry riverbed.
Do đó, nguồn bảo vệ chính của thành chỉ còn là một lòng sông tương đối khô cạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riverbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm