Phép dịch "rivet" thành Tiếng Việt

đinh tán, ghép bằng đinh tán, thắt chặt là các bản dịch hàng đầu của "rivet" thành Tiếng Việt.

rivet verb noun ngữ pháp

A cylindrical mechanical fastener that attaches multiple parts together by fitting through a hole and deforming the head(s) at either end. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đinh tán

    Adhesives were replacing the rivets.

    Chất dính thì để thay thế đinh tán.

  • ghép bằng đinh tán

  • thắt chặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tán đầu
    • tập trung
    • gắn chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rivet
+ Thêm

"Rivet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rivet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rivet"

Các cụm từ tương tự như "rivet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy tán đinh · thợ tán đinh
Thêm

Bản dịch "rivet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch