Phép dịch "riverain" thành Tiếng Việt

người sông ở ven sông, ven sông, ở ven sông là các bản dịch hàng đầu của "riverain" thành Tiếng Việt.

riverain adjective ngữ pháp

Of or pertaining to rivers or their surrounding environments. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người sông ở ven sông

  • ven sông

  • ở ven sông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riverain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riverain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch