Phép dịch "rip" thành Tiếng Việt

xé, chẻ, bóc toạc ra là các bản dịch hàng đầu của "rip" thành Tiếng Việt.

rip verb noun ngữ pháp

A tear (in paper, etc). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xé

    verb

    I got, right here, a Kree girl tried to rip out my thorax.

    Còn chỗ này, một cô nàng Kree đã cố xé phăng ngực tôi ra.

  • chẻ

    verb
  • bóc toạc ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạy hết tốc lực
    • chỗ nước xoáy
    • con ngựa còm
    • con ngựa xấu
    • dỡ ngói
    • gợi lại
    • khơi lại
    • nứt toạc ra
    • rách ra
    • rạch
    • sự xé
    • sự xé toạc ra
    • toạc ra
    • tạch thủng
    • vết rách
    • vết xé dài
    • xé toạc
    • xé toạc ra
    • xẻ dọc
    • xé rách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rip
+ Thêm

"Rip" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rip trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RIP interjection proper

Rest in peace. [..]

+ Thêm

"RIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rip"

Các cụm từ tương tự như "rip" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch