Phép dịch "ripe" thành Tiếng Việt

chín, chín muồi, muồi là các bản dịch hàng đầu của "ripe" thành Tiếng Việt.

ripe adjective verb noun ngữ pháp

Ready for reaping or gathering; having attained perfection; mature; -- said of fruits, seeds, etc.; as, ripe grain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chín

    numeral adjective

    The apple is not yet ripe.

    Trái táo vẫn chưa chín.

  • chín muồi

    All I've ever done is live to a ripe old age.

    Tất cả những gì tôi từng làm là sống đến tuổi già đã chín muồi.

  • muồi

    All I've ever done is live to a ripe old age.

    Tất cả những gì tôi từng làm là sống đến tuổi già đã chín muồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngấu
    • chín chắn
    • làm chín
    • trưởng thành
    • uống được rồi
    • ăn được rồi
    • đã ngấu
    • đỏ mọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ripe
+ Thêm

"Ripe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ripe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RIPE
+ Thêm

"RIPE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RIPE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ripe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ripe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch