Phép dịch "riotous" thành Tiếng Việt
huyên náo, náo loạn, bừa bâi là các bản dịch hàng đầu của "riotous" thành Tiếng Việt.
riotous
adjective
having the characteristics of a riot [..]
-
huyên náo
adjectiveOtherwise the wedding could deteriorate into a riotous affair and cause stumbling.—Romans 14:21.
Bằng không, đám cưới có thể trở thành một cuộc huyên náo và gây vấp phạm.—Rô-ma 14:21.
-
náo loạn
-
bừa bâi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hay làm ồn
- hỗn loạn
- om sòm
- phóng đãng
- ầm ĩ
- ồn ào
- ồn ã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riotous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm