Phép dịch "rioting" thành Tiếng Việt

bạo loạn là bản dịch của "rioting" thành Tiếng Việt.

rioting noun verb ngữ pháp

Present participle of riot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạo loạn

    noun

    See, I don't think the riot changed anything.

    Vụ bạo loạn cũng chẳng thay đổi được điều gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rioting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rioting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bạo loạn · biến loạn · bạo loạn · bạo động · chè chén ầm ĩ · cuộc bạo loạn · cuộc dấy loạn · cuộc nổi loạn · dấy loạn · gây hỗn loạn · làm náo loạn · nổi loạn · quấy phá ầm ĩ · sống hoang toàng · sống phóng đãng · sự bừa bãi · sự lung tung · sự lộn xộn · sự náo loạn · sự náo động · sự phóng đãng · sự trác táng · ăn chơi trác táng
  • Bạo loạn · biến loạn · bạo loạn · bạo động · chè chén ầm ĩ · cuộc bạo loạn · cuộc dấy loạn · cuộc nổi loạn · dấy loạn · gây hỗn loạn · làm náo loạn · nổi loạn · quấy phá ầm ĩ · sống hoang toàng · sống phóng đãng · sự bừa bãi · sự lung tung · sự lộn xộn · sự náo loạn · sự náo động · sự phóng đãng · sự trác táng · ăn chơi trác táng
Thêm

Bản dịch "rioting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch