Phép dịch "ringlet" thành Tiếng Việt
món tóc quăn, lọn, chiếc nhẫn nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "ringlet" thành Tiếng Việt.
ringlet
noun
ngữ pháp
A small ring. [..]
-
món tóc quăn
-
lọn
noun -
chiếc nhẫn nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ringlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ringlet"
Thêm ví dụ
Thêm