Phép dịch "rinse" thành Tiếng Việt
tráng, súc, rửa là các bản dịch hàng đầu của "rinse" thành Tiếng Việt.
rinse
verb
noun
ngữ pháp
The action of rinsing. [..]
-
tráng
verb nounto remove soap from something using water [..]
I'll rinse them now.
Tôi chỉ tráng qua thôi.
-
súc
verbPiper, that's my rinsing cup.
Piper, đó là cốc súc miệng của anh.
-
rửa
verbAfter the feast, it's time for a rinse and spin.
Sau bữa tiệc, giờ là thời gian để rửa ráy và múa may.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giũ
- nhuộm
- chiêu
- giặt
- sự rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rinse
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rinse" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rinse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rinse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
súc
Thêm ví dụ
Thêm