Phép dịch "ringed" thành Tiếng Việt
có vòng, có đeo nhẫn, đã có chồng là các bản dịch hàng đầu của "ringed" thành Tiếng Việt.
ringed
adjective
verb
ngữ pháp
Marked with rings, circles or loops. [..]
-
có vòng
There is a ring of alien ships around Chicago.
Có 1 vòng phi thuyền người ngoài hành tinh bao quanh Chicago.
-
có đeo nhẫn
You got a ring on your finger.
Ngón tay anh có đeo nhẫn, có con rồi à?
-
đã có chồng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đã có vợ
- đã đính ước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ringed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ringed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim bồ câu
-
Ngón áp út · ngón tay đeo nhẫn
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
trường đấu bò
-
vành
-
Đường vành đai · đường vành đai
Thêm ví dụ
Thêm