Phép dịch "ringer" thành Tiếng Việt

cái để rung chuông, người cừ khôi, người kéo chuông là các bản dịch hàng đầu của "ringer" thành Tiếng Việt.

ringer noun ngữ pháp

Someone who rings, especially a bell ringer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái để rung chuông

  • người cừ khôi

  • người kéo chuông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người xuất sắc
    • như đúc
    • vật hảo hạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ringer noun ngữ pháp

A fan of the novel The Lord of the Rings by J. R. R. Tolkien and/or the film trilogy based on it.

+ Thêm

"Ringer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ringer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ringer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ringer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch