Phép dịch "ringworm" thành Tiếng Việt

bệnh ecpet mảng tròn, bệnh ecpét mảng tròn, hắc lào là các bản dịch hàng đầu của "ringworm" thành Tiếng Việt.

ringworm noun ngữ pháp

A contagious fungal affliction of the skin, characterised by ring-shaped discoloured patches, covered by vesicles or scales. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh ecpet mảng tròn

  • bệnh ecpét mảng tròn

    noun
  • hắc lào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringworm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ringworm
+ Thêm

"Ringworm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ringworm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ringworm"

Thêm

Bản dịch "ringworm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch