Phép dịch "rightful" thành Tiếng Việt
hợp pháp, công bằng, ngay thẳng là các bản dịch hàng đầu của "rightful" thành Tiếng Việt.
rightful
adjective
By right, by law. [..]
-
hợp pháp
He was cheated (out) of his rightful inheritance.
Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.
-
công bằng
But, but this seems a bit unfair, right?
Nhưng mà, điều này có vẻ như có chút gì không công bằng, phải không?
-
ngay thẳng
If she slows down, we'll run right into her.
Nếu nó chậm lại, ta sẽ tông ngay thẳng vào nó
-
đúng đắn
I hope that I've done the right thing.
Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rightful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rightful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
trái phải
-
quyeàn khieáu naïi
-
Nhân quyền · nhân quyền · quyền con người · 人權
Thêm ví dụ
Thêm