Phép dịch "righteous" thành Tiếng Việt

chính, công bằng, ngay thẳng là các bản dịch hàng đầu của "righteous" thành Tiếng Việt.

righteous adjective verb ngữ pháp

(slang US) awesome [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính

    adjective

    It is a righteous desire for you to change this habit.

    Các anh chị em cần có ước muốn ngay chính để thay đổi thói quen này.

  • công bằng

    Love moves him to make the sun shine upon all kinds of men —righteous and unrighteous.

    Vì yêu thương nên Ngài khiến mặt trời chiếu sáng mọi người—công bằng và độc ác.

  • ngay thẳng

    A just, righteous ruler who establishes peace and who rules forever.

    Một vị vua công bình, ngay thẳng sẽ mang lại hòa bình và cai trị mãi mãi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính đáng
    • hồn hậu
    • đúng lý
    • đạo đức
    • có đạo đức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " righteous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Righteous
+ Thêm

"Righteous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Righteous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "righteous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "righteous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch