Phép dịch "right-minded" thành Tiếng Việt

chân thật, ngay thẳng là các bản dịch hàng đầu của "right-minded" thành Tiếng Việt.

right-minded adjective ngữ pháp

Sane, clear thinking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân thật

  • ngay thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " right-minded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "right-minded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch