Phép dịch "retrocedence" thành Tiếng Việt
sự lùi lại, sự lặn vào trong là các bản dịch hàng đầu của "retrocedence" thành Tiếng Việt.
retrocedence
-
sự lùi lại
-
sự lặn vào trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retrocedence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retrocedence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lùi lại · lặn vào trong · nhượng lại · trả lại
-
lùi lại · lặn vào trong
Thêm ví dụ
Thêm