Phép dịch "retrodden" thành Tiếng Việt

lại giẫm lên, lại đạp lên là các bản dịch hàng đầu của "retrodden" thành Tiếng Việt.

retrodden verb

past participle of [i]retread[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lại giẫm lên

  • lại đạp lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrodden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retrodden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch