Phép dịch "retroflexed" thành Tiếng Việt
gập ra phía sau là bản dịch của "retroflexed" thành Tiếng Việt.
retroflexed
adjective
Bent in a posterior (backwards) direction, as the uterus [..]
-
gập ra phía sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retroflexed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retroflexed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gập ra phía sau
Thêm ví dụ
Thêm