Phép dịch "retrocession" thành Tiếng Việt

sự lặn vào trong, sự nhượng lại, sự trả lại là các bản dịch hàng đầu của "retrocession" thành Tiếng Việt.

retrocession noun ngữ pháp

The transfer of risk from one reinsurer to another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lặn vào trong

  • sự nhượng lại

  • sự trả lại

  • động tác lùi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrocession " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retrocession" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lùi lại · nhượng lại · thụt lùi · trả lại
Thêm

Bản dịch "retrocession" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch