Phép dịch "retroaction" thành Tiếng Việt

phản tác dụng, sự phản ứng, tác dụng ngược lại là các bản dịch hàng đầu của "retroaction" thành Tiếng Việt.

retroaction noun ngữ pháp

Any action that has an influence due to a past event [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản tác dụng

  • sự phản ứng

  • tác dụng ngược lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retroaction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retroaction" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chạy lùi trở lại · phản tác dụng · phản ứng · tác dụng ngược lại
  • coù hieäu löïc hoài toá · hồi tố
  • tính coù hieäu löïc hoài toá töø moät thôøi ñieåm tröôùc ñoù
Thêm

Bản dịch "retroaction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch