Phép dịch "respected" thành Tiếng Việt

đáng kính là bản dịch của "respected" thành Tiếng Việt.

respected adjective verb ngữ pháp

Describing one considered to be deserving of respect, who is due special honor or appreciation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng kính

    adjective

    describing one considered to be deserving of respect

    Last week, your respected soldier kidnapped my wife.

    Tuần rồi, người lính đáng kính của anh đã bắt cóc vợ tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respected " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Respected
+ Thêm

"Respected" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Respected trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "respected" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời chào
  • bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
  • kính cẩn
  • kính lão
  • tôn trọng
  • tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
  • chỉnh tề · kha khá · khá lớn · khả kính · thích hợp · uy tín · đoan trang · đáng kính · đáng kể · đáng tin cậy · đáng trọng · đúng đắn · đứng đắn
  • đàng hoàng · đứng đắn
Thêm

Bản dịch "respected" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch