Phép dịch "respectfully" thành Tiếng Việt
một cách lễ phép là bản dịch của "respectfully" thành Tiếng Việt.
respectfully
adverb
ngữ pháp
In a respectful manner. [..]
-
một cách lễ phép
Have publisher respectfully ask question that will lay foundation for return visit.
Hãy dặn người công bố đặt câu hỏi cho chủ nhà một cách lễ phép để đặt nền tảng cho sự thăm lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " respectfully " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "respectfully" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cẩn bạch · cẩn cáo
-
kính chúc
-
bái đáp
-
nay kính
Thêm ví dụ
Thêm