Phép dịch "respecting" thành Tiếng Việt
về, có liên quan tới, nói về là các bản dịch hàng đầu của "respecting" thành Tiếng Việt.
respecting
verb
Present participle of respect. [..]
-
về
verbSo you basically do a beautiful, respectful job.
Vậy về cơ bản, bạn đang làm một việc tốt đẹp, đáng trân trọng.
-
có liên quan tới
-
nói về
All due respect, what are we talking about here?
Với tất cả sự tôn trọng, Chúng ta đang nói về chuyện gì vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " respecting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Respecting
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Respecting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Respecting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "respecting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời chào
-
bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
-
kính cẩn
-
kính lão
-
tôn trọng
-
tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
-
chỉnh tề · kha khá · khá lớn · khả kính · thích hợp · uy tín · đoan trang · đáng kính · đáng kể · đáng tin cậy · đáng trọng · đúng đắn · đứng đắn
-
đàng hoàng · đứng đắn
Thêm ví dụ
Thêm