Phép dịch "respectable" thành Tiếng Việt
đáng kính, đáng kể, chỉnh tề là các bản dịch hàng đầu của "respectable" thành Tiếng Việt.
respectable
adjective
ngữ pháp
Deserving respect. [..]
-
đáng kính
In Africa, a family pours out gin at the graveside of a respected relative.
Tại châu Phi, một gia đình rưới rượu bên mộ của người thân đáng kính.
-
đáng kể
-
chỉnh tề
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kha khá
- khá lớn
- khả kính
- uy tín
- đoan trang
- đáng tin cậy
- đáng trọng
- đúng đắn
- đứng đắn
- thích hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " respectable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "respectable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời chào
-
bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
-
kính cẩn
-
kính lão
-
tôn trọng
-
tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
-
đàng hoàng · đứng đắn
-
Thế giới Khả kính
Thêm ví dụ
Thêm