Phép dịch "respective" thành Tiếng Việt
tương ứng, riêng từng cái, riêng từng người là các bản dịch hàng đầu của "respective" thành Tiếng Việt.
respective
adjective
ngữ pháp
involving two or more people or things, in reference to them as individuals [..]
-
tương ứng
10 Our time corresponds to Noah’s day in another respect.
10 Thời chúng ta tương ứng với thời Nô-ê về một phương diện khác.
-
riêng từng cái
-
riêng từng người
Our influence is surely felt in our respective families.
Ảnh hưởng của chúng ta chắc chắn là tác động nơi riêng từng người trong gia đình mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " respective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Respective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Respective" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Respective trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "respective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời chào
-
bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
-
kính cẩn
-
kính lão
-
tôn trọng
-
tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
-
chỉnh tề · kha khá · khá lớn · khả kính · thích hợp · uy tín · đoan trang · đáng kính · đáng kể · đáng tin cậy · đáng trọng · đúng đắn · đứng đắn
-
đàng hoàng · đứng đắn
Thêm ví dụ
Thêm