Phép dịch "representational" thành Tiếng Việt

thay mặt, tiêu biểu, tượng trưng là các bản dịch hàng đầu của "representational" thành Tiếng Việt.

representational adjective ngữ pháp

Of or pertaining to representation or to representationalism [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay mặt

  • tiêu biểu

    Is it a good representation of his Spring Period?

    Đó là tác phẩm tiêu biểu cho bộ sưu tập mùa xuân?

  • tượng trưng

    The ocean representation would have a depth to it.

    Cái hình vuông tượng trưng cho đại dương sẽ có chiều sâu.

  • đại diện

    The principle of representation helped her make that firm resolve.

    Nguyên tắc đại diện đã giúp cho em ấy đưa ra quyết tâm vững vàng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " representational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "representational" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể diễn · có thể hình dung · có thể miêu tả · có thể thay mặt · có thể tiêu biểu · có thể tượng trưng · có thể đóng · có thể đại diện
  • biểu tượng · lời phản kháng · người đại diện · những người đại diện · sự biểu diễn · sự diễn · sự hình dung · sự miêu tả · sự thay mặt · sự tiêu biểu · sự tượng trưng · sự đóng · sự đại diện · tiêu biểu · đại diện
  • Đại diện tỷ lệ · đại diện tỷ lệ
Thêm

Bản dịch "representational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch