Phép dịch "representable" thành Tiếng Việt

có thể diễn, có thể hình dung, có thể miêu tả là các bản dịch hàng đầu của "representable" thành Tiếng Việt.

representable adjective ngữ pháp

Capable of being represented. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể diễn

  • có thể hình dung

  • có thể miêu tả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể thay mặt
    • có thể tiêu biểu
    • có thể tượng trưng
    • có thể đóng
    • có thể đại diện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " representable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "representable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu tượng · lời phản kháng · người đại diện · những người đại diện · sự biểu diễn · sự diễn · sự hình dung · sự miêu tả · sự thay mặt · sự tiêu biểu · sự tượng trưng · sự đóng · sự đại diện · tiêu biểu · đại diện
  • Đại diện tỷ lệ · đại diện tỷ lệ
  • thay mặt · tiêu biểu · tượng trưng · đại diện
Thêm

Bản dịch "representable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch