Phép dịch "repressed" thành Tiếng Việt
bị đàn áp là bản dịch của "repressed" thành Tiếng Việt.
repressed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of repress. [..]
-
bị đàn áp
adjectiveI was afraid some repressed part of myself would go out of control, and I'd be forever entrapped
Tôi sợ rằng phần nào đó trong tôi bị đàn áp sẽ mất kiểm soát, và tôi sẽ mãi bị sập bẫy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repressed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Repressed
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Repressed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repressed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "repressed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc đàn áp · sự dẹp · sự kiềm chế · sự nén lại · sự trấn áp · sự đàn áp
-
hà khắc · áp chế · đàn áp · ức chế
-
có thể dẹp được
-
cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
-
kẻ trấn áp · kẻ đàn áp
-
cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
Thêm ví dụ
Thêm