Phép dịch "repression" thành Tiếng Việt

sự kiềm chế, sự đàn áp, cuộc đàn áp là các bản dịch hàng đầu của "repression" thành Tiếng Việt.

repression noun ngữ pháp

The act of repressing; state of being repressed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kiềm chế

  • sự đàn áp

    noun

    The shooter maintains vertical, narrow-lettered writing, both signs of repression.

    Tay súng duy trì nét dọc, viết chữ khít lại, cả hai dấu hiệu của sự đàn áp.

  • cuộc đàn áp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dẹp
    • sự nén lại
    • sự trấn áp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "repression" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hà khắc · áp chế · đàn áp · ức chế
  • có thể dẹp được
  • cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
  • bị đàn áp
  • kẻ trấn áp · kẻ đàn áp
  • cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
Thêm

Bản dịch "repression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch