Phép dịch "replica" thành Tiếng Việt

bản sao, mô hình, mẫu là các bản dịch hàng đầu của "replica" thành Tiếng Việt.

replica noun ngữ pháp

An exact copy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản sao

    noun

    A copy of a database that is a member of a replica set and can be synchronized with other replicas in the set.

    Them boxes right there, ain't nothing in there but replicas.

    Mấy cái thùng ở kia chẳng có gì ngoài mấy bản sao.

  • mô hình

    And this one, this is a replica from a 15th-century device.

    Và cái này là một mô hình của thiết bị từ thế kỉ 15.

  • mẫu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiểu
    • cái dưỡng
    • tấm dưỡng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Replica
+ Thêm

"Replica" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Replica trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "replica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "replica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch