Phép dịch "replete" thành Tiếng Việt

đầy, đẫy, tràn đầy là các bản dịch hàng đầu của "replete" thành Tiếng Việt.

replete adjective verb noun ngữ pháp

Abounding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy

    adjective

    History is replete with turning points.

    Lịch sử đầy dẫy những bước ngoặc, Trung úy.

  • đẫy

    adjective
  • tràn đầy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầy đủ
    • đầy ứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Replete
+ Thêm

"Replete" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Replete trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "replete" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự tràn đầy · sự đầy ứ · trạng thái đầy đủ
Thêm

Bản dịch "replete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch