Phép dịch "report" thành Tiếng Việt
báo cáo, 報告, biên bản là các bản dịch hàng đầu của "report" thành Tiếng Việt.
(transitive, intransitive) To relate details of (an event or incident); to recount, describe (something). [from 15th c.] [..]
-
báo cáo
noun verbinformation describing events [..]
Tom's been working on this report since this morning.
Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.
-
報告
nouninformation describing events
-
biên bản
nounSo have you checked police reports, county death records?
Vậy em đã kiểm tra biên bản của cảnh sát hay hồ sơ của quận chưa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trình báo
- báo
- bản báo cáo
- cho biết
- ghi nhận
- phóng sự
- tin đồn
- tiếng nổ lớn
- tố cáo
- tố giác
- đồn
- bản dự báo
- bản tin
- danh tiếng
- khai báo
- kể lại
- nói lại
- nói về
- phát biểu về
- phúc trình
- thuật lại
- tiếng nổ
- tiếng tăm
- tường thuật
- tường trình
- viết phóng sự
- đưa tin
- Báo cáo
- bài viết
- thông báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " report " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Report" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Report trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "report" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
baùo caùo, thuaät laïi
-
Báo cáo Delors
-
töôøng thuaät hay baùo caùo caùc söï kieän
-
baùo caùo löông boång haøng naêm
-
báo cáo
-
báo cáo Sơ đồ Trụ xoay
-
Báo cáo Barlow
-
học bạ