Phép dịch "replendent" thành Tiếng Việt

hoa lệ là bản dịch của "replendent" thành Tiếng Việt.

replendent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoa lệ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replendent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "replendent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch