Phép dịch "repast" thành Tiếng Việt
bữa tiệc, bữa ăn, món ăn là các bản dịch hàng đầu của "repast" thành Tiếng Việt.
repast
Verb
verb
noun
ngữ pháp
(countable) a meal [..]
-
bữa tiệc
Tonight, we will be partaking of a liquid repast as we wend our way up The Golden Mile.
Tối nay, chúng tôi sẽ tham gia một bữa tiệc rượu và chinh phục Chặng Đường Vàng.
-
bữa ăn
-
món ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "repast"
Các cụm từ tương tự như "repast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấm ghém
Thêm ví dụ
Thêm