Phép dịch "repeal" thành Tiếng Việt
huỷ bỏ, bâi bỏ, sự bâi bỏ là các bản dịch hàng đầu của "repeal" thành Tiếng Việt.
repeal
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To cancel, invalidate, annul. [..]
-
huỷ bỏ
-
bâi bỏ
-
sự bâi bỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự huỷ bỏ
- sự hủy bỏ
- sự bãi bỏ
- hủy bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repeal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Repeal
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Repeal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repeal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "repeal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bâi bỏ · người huỷ bỏ
Thêm ví dụ
Thêm