Phép dịch "repartition" thành Tiếng Việt

phân chia lại, phân phối lại là các bản dịch hàng đầu của "repartition" thành Tiếng Việt.

repartition verb noun ngữ pháp

(computing) a formatting of a hard drive into different partitions [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân chia lại

  • phân phối lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repartition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "repartition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch