Phép dịch "repeat" thành Tiếng Việt

nhắc lại, lặp lại, tái diễn là các bản dịch hàng đầu của "repeat" thành Tiếng Việt.

repeat verb noun ngữ pháp

(transitive) or (intransitive) To do or say again (and again). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhắc lại

    verb

    do or say again

    Can you please repeat what you just said?

    Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không?

  • lặp lại

    noun

    do or say again

    How many times do I need to repeat it?

    Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?

  • tái diễn

    Steps will be taken to ensure no repeat " .

    Các bước sẽ được xem xét để đảm bảo không tái diễn " .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhắc lại
    • đọc thuộc lòng
    • lặp
    • nhái
    • láy
    • lịu
    • lắp
    • điệp
    • chuyến hàng y như trước
    • cái lặp lại
    • kể lại
    • làm lại
    • lập lại
    • lặp đi lặp lại
    • nhắc đi nhắc lại
    • phần chỉ lại
    • sự lặp lại
    • thuật lại
    • tập duyệt
    • tụng
    • phen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repeat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Repeat

A gradient brush option that makes the gradient repeat.

+ Thêm

"Repeat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repeat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "repeat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "repeat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch