Phép dịch "refused" thành Tiếng Việt

từ chối là bản dịch của "refused" thành Tiếng Việt.

refused verb

Simple past tense and past participle of refuse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ chối

    verb

    We asked him to face the press but he refused to.

    Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Refused
+ Thêm

"Refused" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refused trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "refused" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhủng nhẳng
  • bâi thải đá · bã · chùn lại · chối · cự tuyệt · không cho phép · không dám nhảy qua · khước từ · phế vật · rác · rác rưởi · từ chối · đá thải · đồ bỏ đi · đồ thải · đồ thừa
  • quây quẩy
  • bàn lùi
  • gạt bỏ
  • đang từ chối
  • quịt
  • lời từ chối · quyền ưu tiên · sự cự tuyệt · sự khước từ · sự từ chối
Thêm

Bản dịch "refused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch