Phép dịch "refutable" thành Tiếng Việt
có thể bác, có thể bác bẻ, có thể bẻ lại là các bản dịch hàng đầu của "refutable" thành Tiếng Việt.
refutable
adjective
ngữ pháp
Able to be refuted, or shown to be false. [..]
-
có thể bác
And how can I refute them?
Làm sao mẹ có thể bác bỏ chúng?
-
có thể bác bẻ
Using sound reasoning along with the Scriptures, they can quickly refute false reasoning.
Dùng những lập luận hợp lý kết hợp với Kinh Thánh, họ có thể bác bẻ lý luận sai lầm.
-
có thể bẻ lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refutable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refutable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời bác · lời bẻ lại · sự bác · sự bẻ lại
-
bác · bác bẻ · bẻ · bẻ lại · chối cãi
-
lời bác · lời bẻ lại · sự bác · sự bẻ lại
-
người bác · người bẻ lại
-
bác bỏ
Thêm ví dụ
Thêm