Phép dịch "refute" thành Tiếng Việt
bác, bẻ, bẻ lại là các bản dịch hàng đầu của "refute" thành Tiếng Việt.
refute
verb
ngữ pháp
(transitive) To prove (something) to be false or incorrect. [..]
-
bác
verbHow did Paul refute the charges against him?
Phao-lô đã bác bỏ những lời cáo buộc ông như thế nào?
-
bẻ
verbOr refute my word?”
Ai có thể bắt bẻ lời lẽ tôi?”.
-
bẻ lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chối cãi
- bác bẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Refute
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Refute" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refute trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "refute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lời bác · lời bẻ lại · sự bác · sự bẻ lại
-
có thể bác · có thể bác bẻ · có thể bẻ lại
-
lời bác · lời bẻ lại · sự bác · sự bẻ lại
-
người bác · người bẻ lại
-
bác bỏ
-
có thể bác · có thể bác bẻ · có thể bẻ lại
Thêm ví dụ
Thêm