Phép dịch "redemption" thành Tiếng Việt

sự chuộc lại, sự chuộc, sự giữ trọn là các bản dịch hàng đầu của "redemption" thành Tiếng Việt.

redemption noun ngữ pháp

The act of redeeming or something redeemed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chuộc lại

  • sự chuộc

    And therein lies the journey to true redemption,

    Và thứ ở bên trong hành trình đến sự chuộc lỗi.

  • sự giữ trọn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mua lại
    • sự thực hiện
    • sự trả hết
    • sự cứu thế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redemption " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Redemption
+ Thêm

"Redemption" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Redemption trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "redemption" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch