Phép dịch "Redhead" thành Tiếng Việt

Vịt đầu đỏ Bắc Mỹ, người tóc đỏ, người tóc hung là các bản dịch hàng đầu của "Redhead" thành Tiếng Việt.

Redhead

Redhead (duck)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Vịt đầu đỏ Bắc Mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Redhead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

redhead noun ngữ pháp

A person with red hair. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tóc đỏ

    noun

    A red-haired person

    They say that redheads have a higher threshold for pain.

    Nghe đồn rằng người tóc đỏ có ngưỡng chịu đau cao hơn.

  • người tóc hung

Hình ảnh có "Redhead"

Thêm

Bản dịch "Redhead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch