Phép dịch "redeemer" thành Tiếng Việt

Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu, người chuộc là các bản dịch hàng đầu của "redeemer" thành Tiếng Việt.

redeemer noun ngữ pháp

One who redeems; who provides redemption [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chúa Cứu thế

  • Chúa Giê-xu

  • người chuộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redeemer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Redeemer proper noun ngữ pháp

honorific title for Jesus Christ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chúa Cứu Thế

Các cụm từ tương tự như "redeemer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bù lại · chuộc · chuộc lại · chuộc lỗi · cứu · cứu nguy · cứu thoát · cứu thế · giữ trọn · mua lại · thực hiện · trả hết · đền bù · đổi quà
  • tính tốt
  • Cristo Redentor
  • bù lại · chuộc · chuộc lại · chuộc lỗi · cứu · cứu nguy · cứu thoát · cứu thế · giữ trọn · mua lại · thực hiện · trả hết · đền bù · đổi quà
  • bù lại · chuộc · chuộc lại · chuộc lỗi · cứu · cứu nguy · cứu thoát · cứu thế · giữ trọn · mua lại · thực hiện · trả hết · đền bù · đổi quà
  • bù lại · chuộc · chuộc lại · chuộc lỗi · cứu · cứu nguy · cứu thoát · cứu thế · giữ trọn · mua lại · thực hiện · trả hết · đền bù · đổi quà
Thêm

Bản dịch "redeemer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch