Phép dịch "redefine" thành Tiếng Việt

Định nghĩa lại là bản dịch của "redefine" thành Tiếng Việt.

redefine verb ngữ pháp

(computing) to define an area of storage, that has already been defined, in a different manner (e.g. both as character and numeric) - to allow multiple processing methods [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Định nghĩa lại

    He kind of redefined us as an American population.

    Anh âý gần như định nghĩa lại hình ảnh người Mỹ chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redefine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "redefine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch