Phép dịch "rediscover" thành Tiếng Việt

phát hiện lại, tìm ra lại là các bản dịch hàng đầu của "rediscover" thành Tiếng Việt.

rediscover verb ngữ pháp

To discover again; especially something previously lost or forgotten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát hiện lại

  • tìm ra lại

    And it's about rediscovering

    Và việc tìm ra lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rediscover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rediscover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch